“committees” in Vietnamese
Definition
Nhóm người được chọn để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể hoặc đưa ra quyết định thay cho một tập thể lớn hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Committees' luôn ở dạng số nhiều; mỗi 'committee' là một nhóm riêng biệt. Các tổ chức thường có nhiều 'committee' cho từng mục đích khác nhau. Không nên nhầm với 'ban lãnh đạo' hoặc 'hội đồng'.
Examples
Several committees are working on different parts of the project.
Nhiều **ủy ban** đang làm việc ở các phần khác nhau của dự án.
The school has parent and teacher committees.
Trường có các **ủy ban** phụ huynh và giáo viên.
Committees often meet once a month.
Các **ủy ban** thường họp mỗi tháng một lần.
All these committees have their own rules and responsibilities.
Tất cả các **ủy ban** này đều có quy tắc và trách nhiệm riêng.
When problems come up, the committees try to find solutions together.
Khi có vấn đề, các **ủy ban** cùng nhau tìm giải pháp.
There are so many committees in this company, I can’t keep track of them all.
Có quá nhiều **ủy ban** trong công ty này, tôi không thể nhớ hết được.