“committed” in Vietnamese
Definition
Chỉ sự tận tâm, hết lòng với một người, mục tiêu, công việc hay ý tưởng nào đó. Khi nói về tình cảm, từ này cũng ám chỉ một mối quan hệ nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'to': 'committed to the project'. Dùng trong tình cảm để nhấn mạnh sự nghiêm túc. Đừng nhầm với nghĩa phạm tội trong 'committed a crime'.
Examples
He's committed to making this work, and it shows.
Anh ấy **cam kết** sẽ làm cho việc này thành công, và điều đó thể hiện rõ.
She is committed to her studies.
Cô ấy rất **tận tâm** với việc học của mình.
He is committed to helping his team.
Anh ấy **tận tâm** giúp đỡ đội của mình.
They are in a committed relationship.
Họ đang trong một mối quan hệ **cam kết**.
Once she says yes to something, she's fully committed.
Một khi cô ấy đồng ý điều gì, cô ấy sẽ hoàn toàn **tận tâm**.
We need someone committed, not just interested for a week.
Chúng ta cần một người **tận tâm**, không chỉ là người hứng thú trong một tuần.