“commits” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng khi ai đó làm điều gì đó (thường là sai), hoặc hứa làm gì đó. Trong lĩnh vực công nghệ, còn dùng cho việc lưu mã lên hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong nghĩa tiêu cực ('commits a crime'), nhưng cũng chỉ sự cam kết ('commits to a goal'). Trong IT, dùng cho việc lưu thay đổi mã.
Examples
Sometimes he commits before thinking things through.
Đôi khi anh ấy **hành động** trước khi kịp suy nghĩ thấu đáo.
She commits a lot of time to her studies.
Cô ấy **dành** rất nhiều thời gian cho việc học.
He commits the same mistake every time.
Anh ấy luôn **mắc** cùng một lỗi mỗi lần.
The thief commits a crime at night.
Tên trộm **phạm tội** vào ban đêm.
She never commits unless she's sure it's the right thing.
Cô ấy không bao giờ **cam kết** nếu chưa chắc chắn đó là điều đúng.
He commits his changes to the server every evening.
Anh ấy **đẩy** các thay đổi của mình lên máy chủ mỗi tối.