commitment” in Vietnamese

cam kếtsự tận tâm

Definition

Một lời hứa hoặc quyết tâm chắc chắn để làm điều gì đó, hoặc sẵn lòng dành thời gian và năng lượng cho việc đó. Cũng có thể chỉ trách nhiệm hay nghĩa vụ đã nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực như mối quan hệ, công việc, học tập, mục tiêu dài hạn: 'a commitment to quality', 'make a commitment', 'honor a commitment'. Có thể mang sắc thái tích cực (tận tâm) hoặc trung tính/tiêu cực (trách nhiệm ràng buộc thời gian).

Examples

Marriage is a big commitment.

Kết hôn là một **cam kết** lớn.

She showed real commitment to her team.

Cô ấy thể hiện **sự tận tâm** thực sự với đội của mình.

I can't take another class because of my work commitments.

Tôi không thể tham gia thêm lớp vì các **cam kết** công việc.

Buying a house is a huge commitment, so take your time.

Mua nhà là một **cam kết** lớn, vì vậy hãy cân nhắc kỹ.

What impressed me most was his commitment to doing the job well.

Điều khiến tôi ngưỡng mộ nhất là **cam kết** làm việc tốt của anh ấy.

I'd love to help, but I already have a prior commitment that evening.

Tôi rất muốn giúp, nhưng tối đó tôi đã có một **cam kết** từ trước.