“commission” in Vietnamese
Definition
Hoa hồng là tiền nhận được khi bán hàng; ngoài ra, còn có nghĩa là hội đồng lập ra cho công việc đặc biệt, hoặc việc đặt làm một sản phẩm, tác phẩm từ chuyên gia hoặc nghệ sĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất là nghĩa 'hoa hồng' cho bán hàng ('nhận hoa hồng', 'làm việc theo hoa hồng'). Còn nghĩa 'ủy ban' hay dùng trong văn bản chính thức. Động từ ít gặp hơn.
Examples
She gets a commission for every car she sells.
Cô ấy nhận được **hoa hồng** cho mỗi chiếc xe cô bán.
The city formed a commission to study traffic problems.
Thành phố lập một **ủy ban** để nghiên cứu các vấn đề giao thông.
The artist accepted a commission for a family portrait.
Nghệ sĩ đã nhận **đơn đặt làm** chân dung gia đình.
If I close this deal, the commission will cover my rent this month.
Nếu tôi chốt được hợp đồng này, **hoa hồng** sẽ đủ trả tiền thuê nhà tháng này.
The report was so damaging that the whole commission had to respond.
Báo cáo gây tổn hại đến mức cả **ủy ban** phải lên tiếng.
He saved up for months to commission a custom wedding ring.
Anh ấy đã tiết kiệm nhiều tháng để **đặt làm** nhẫn cưới theo ý muốn.