commissar” in Vietnamese

ủy viên (chính trị)chính ủy

Definition

Ủy viên là chức danh của cán bộ chính phủ hoặc quân đội, đặc biệt phổ biến ở Liên Xô cũ, chịu trách nhiệm giáo dục chính trị và thực hiện đường lối của Đảng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về Liên Xô hoặc các chế độ cộng sản, mang tính lịch sử và trang trọng. Không giống 'commissioner' hiện đại.

Examples

A commissar was present at the army meeting.

Một **ủy viên** có mặt trong cuộc họp quân đội.

The commissar explained the new party rules.

**Ủy viên** đã giải thích các quy định mới của Đảng.

The commissar visited the factory to check on the workers.

**Ủy viên** tới nhà máy kiểm tra tình hình công nhân.

During the Soviet era, a commissar often had more power than the general.

Thời Liên Xô, một **ủy viên** thường có quyền lực hơn cả tướng lĩnh.

You can't make a decision without the commissar's approval.

Bạn không thể đưa ra quyết định nếu không được **ủy viên** phê duyệt.

Stories about a strict commissar are common in old Russian novels.

Trong các tiểu thuyết Nga cổ, những câu chuyện về **ủy viên** nghiêm khắc rất phổ biến.