commie” in Vietnamese

bọn cộng sản (mỉa mai)thằng cộng sản

Definition

Đây là từ lóng và thường mang tính xúc phạm để chỉ người ủng hộ chủ nghĩa cộng sản hoặc là thành viên Đảng Cộng sản.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính xúc phạm, không dùng trong bối cảnh trang trọng. Chỉ nên dùng khi đùa cợt hoặc tranh cãi. Muốn nói trung lập thì dùng 'người cộng sản'.

Examples

Some people called him a commie because he supports free healthcare.

Một số người gọi anh ấy là **bọn cộng sản** vì anh ấy ủng hộ chăm sóc sức khỏe miễn phí.

When debates get heated online, people throw around words like "snowflake" and commie just to insult each other.

Khi tranh luận trên mạng căng thẳng, người ta gọi nhau là "bông tuyết" hay **bọn cộng sản** để xúc phạm nhau.

Don't call someone a commie if you want to have a polite discussion.

Đừng gọi ai đó là **bọn cộng sản** nếu bạn muốn trò chuyện lịch sự.

He laughed when someone jokingly called him a commie.

Anh ấy cười khi ai đó đùa gọi anh là **bọn cộng sản**.

Back in college, everyone was either a punk or a commie—or both.

Hồi đại học, ai cũng là dân punk hoặc là **bọn cộng sản**—hoặc cả hai.

You can't just call every left-leaning person a commie—that's not fair.

Bạn không thể gọi mọi người nghiêng về cánh tả là **bọn cộng sản**—như vậy là không công bằng.