“comments” in Vietnamese
Definition
Những ý kiến, đánh giá, hoặc thông tin ngắn gọn về một vấn đề nào đó, thường xuất hiện trên mạng hoặc trong các cuộc thảo luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng chỉ phản hồi trên mạng xã hội hoặc diễn đàn ('social media comments', 'leave a comment'). Dùng được trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật; có thể là phản hồi tích cực hoặc tiêu cực.
Examples
Please leave your comments below.
Vui lòng để lại **bình luận** của bạn bên dưới.
He wrote two comments on the video.
Anh ấy đã viết hai **bình luận** cho video đó.
The teacher read all the students' comments.
Giáo viên đã đọc tất cả các **bình luận** của học sinh.
Some of the comments really made me laugh.
Một vài **bình luận** thực sự làm tôi bật cười.
Did you see all the weird comments people left last night?
Bạn đã xem tất cả những **bình luận** kỳ lạ mà mọi người để lại tối qua chưa?
I always check the comments before buying something online.
Tôi luôn kiểm tra các **bình luận** trước khi mua gì đó online.