commentary” in Vietnamese

bình luậnnhận xét (phân tích, diễn giải)

Definition

Lời giải thích, phân tích hoặc nhận xét bằng văn bản hoặc lời nói về một sự kiện, cuốn sách, hay trận đấu. Thường giúp người nghe dễ hiểu hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Live commentary’ là tường thuật trực tiếp (thường trong thể thao). Khác với ‘comment’ chỉ là ý kiến ngắn. Trong văn học gọi là ‘bình luận văn học’.

Examples

I love listening to funny commentary during basketball games.

Tôi thích nghe **bình luận** vui nhộn trong các trận bóng rổ.

The football match had live commentary on the radio.

Trận bóng đá có **bình luận** trực tiếp trên đài.

The book includes a commentary explaining each chapter.

Cuốn sách có kèm **nhận xét** giải thích từng chương.

The teacher gave a short commentary after the video.

Giáo viên đã đưa ra một **bình luận** ngắn sau video.

His political commentary always sparks debate online.

**Bình luận** chính trị của anh ấy luôn gây tranh cãi trên mạng.

The director recorded a commentary track for the movie DVD.

Đạo diễn đã thu một đoạn **bình luận** cho đĩa DVD phim.