commendable” in Vietnamese

đáng khen ngợi

Definition

Chỉ điều gì đó xứng đáng được khen ngợi hoặc tán dương vì làm tốt hoặc có phẩm chất tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc môi trường chuyên nghiệp. Dùng để đánh giá cao nỗ lực hoặc thành tích, không có nghĩa là hoàn hảo.

Examples

Her dedication to helping others is commendable.

Sự tận tâm giúp đỡ người khác của cô ấy thật sự **đáng khen ngợi**.

He received an award for his commendable work.

Anh ấy nhận được giải thưởng cho công việc **đáng khen ngợi** của mình.

Your honesty in this situation is truly commendable.

Sự trung thực của bạn trong tình huống này thật sự **đáng khen ngợi**.

It's commendable how much time you've spent volunteering.

Việc bạn dành nhiều thời gian làm tình nguyện là điều thật sự **đáng khen ngợi**.

His calm response to criticism was commendable under pressure.

Phản ứng điềm tĩnh của anh ấy trước lời chỉ trích thật sự **đáng khen ngợi** khi bị áp lực.

Taking responsibility for your mistake was really commendable.

Chịu trách nhiệm về lỗi của mình là điều thực sự **đáng khen ngợi**.