“commence” in Vietnamese
Definition
Bắt đầu hoặc khởi động một việc gì đó một cách trang trọng hoặc chính thức, thường dùng trong bối cảnh nghi lễ, pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Commence' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý, thông báo, chỉ dẫn hoặc nghi lễ. Gặp nhiều trong các cụm như: 'commence công việc', 'commence cuộc họp'.
Examples
The ceremony will commence at 10 a.m.
Buổi lễ sẽ **bắt đầu** lúc 10 giờ sáng.
We will commence the meeting after lunch.
Chúng ta sẽ **bắt đầu** cuộc họp sau bữa trưa.
Construction will commence in June.
Việc xây dựng sẽ **bắt đầu** vào tháng Sáu.
Once everyone is seated, we can commence.
Khi mọi người đã ngồi vào chỗ, chúng ta có thể **bắt đầu**.
The new law will commence on January 1st.
Luật mới sẽ **có hiệu lực** từ ngày 1 tháng 1.
They waited for the rain to stop before commencing their journey.
Họ đợi mưa tạnh rồi mới **bắt đầu** hành trình của mình.