“commands” in Vietnamese
Definition
Những chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh ngắn gọn đưa ra cho ai đó hoặc máy móc để thực hiện một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Lệnh’ dùng cho cả người (quân sự, trường học, công sở) lẫn máy tính (như lệnh nhập vào máy tính). Không dùng ‘lệnh’ cho nghĩa ‘yêu cầu mạnh mẽ’ như ‘demand’.
Examples
You can use voice commands with your phone.
Bạn có thể sử dụng **lệnh** bằng giọng nói với điện thoại của mình.
Some dogs learn new commands very quickly.
Một số con chó học các **lệnh** mới rất nhanh.
The software responds to keyboard commands.
Phần mềm phản hồi các **lệnh** nhập từ bàn phím.
She ignored all my commands and did what she wanted.
Cô ấy đã bỏ qua mọi **lệnh** của tôi và làm theo ý mình.
He gave clear commands to his dog.
Anh ấy đã đưa ra những **lệnh** rõ ràng cho chú chó của mình.
The teacher's commands were easy to follow.
**Lệnh** của giáo viên rất dễ làm theo.