commandos” in Vietnamese

lính đặc công

Definition

Lính đặc công là những binh sĩ được huấn luyện đặc biệt, thực hiện các nhiệm vụ khó khăn hoặc nguy hiểm, thường ở sau chiến tuyến của địch. Thường dùng để chỉ thành viên của lực lượng đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

"lính đặc công" thường dùng số nhiều khi nhắc đến nhóm lính đặc nhiệm. Đừng nhầm với "commando" (số ít) hoặc cụm từ "go commando" (có nghĩa khác). Thường đi với các động từ như "triển khai", "huấn luyện", "chỉ huy".

Examples

The commandos moved silently through the forest at night.

**Lính đặc công** di chuyển lặng lẽ qua khu rừng vào ban đêm.

Five commandos were sent on the mission.

Năm **lính đặc công** đã được cử đi làm nhiệm vụ.

Commandos train very hard every day.

**Lính đặc công** luyện tập rất vất vả mỗi ngày.

The team of commandos completed their secret mission without being seen.

Đội **lính đặc công** đã hoàn thành nhiệm vụ bí mật mà không bị ai phát hiện.

British commandos are famous for their toughness and bravery.

**Lính đặc công** Anh nổi tiếng vì sự dũng cảm và kiên cường.

When the news broke, the commandos had already left the area.

Khi tin tức lan ra, **lính đặc công** đã rời khỏi khu vực đó.