commando” in Vietnamese

biệt kích

Definition

Biệt kích là lính được huấn luyện đặc biệt để thực hiện nhiệm vụ nguy hiểm, nhanh hoặc bí mật. Trong giao tiếp thân mật, 'commando' cũng có nghĩa là không mặc đồ lót.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong bối cảnh quân sự, từ này trang trọng; 'go commando' là cụm từ lóng dùng để nói không mặc đồ lót.

Examples

He wants to join the army as a commando.

Anh ấy muốn gia nhập quân đội làm **biệt kích**.

He loves telling stories about his days as a commando.

Anh ấy thích kể chuyện về những ngày làm **biệt kích** của mình.

On hot days, some people prefer to go commando for comfort.

Vào ngày nóng, một số người thích **biệt kích** (không mặc đồ lót) cho thoải mái.

It's risky to go commando in skinny jeans!

Đi **biệt kích** với quần jean bó rất mạo hiểm!

A commando needs to be brave and strong.

Một **biệt kích** cần phải dũng cảm và mạnh mẽ.

The commando rescued the hostages at night.

**Biệt kích** đã giải cứu con tin vào ban đêm.