“commandments” in Vietnamese
Definition
Giới luật là những quy tắc quan trọng, thường được đưa ra bởi tôn giáo hoặc quyền uy, như Mười Điều Răn trong Kinh Thánh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức, nhất là khi nhắc đến "Mười Điều Răn". Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The Bible contains the Ten Commandments.
Kinh Thánh chứa Mười **Giới Luật**.
Many religions have their own commandments.
Nhiều tôn giáo có những **giới luật** riêng của mình.
We should follow these commandments to live better lives.
Chúng ta nên tuân theo những **giới luật** này để sống tốt hơn.
He tries to live by the commandments he learned as a child.
Anh ấy cố sống theo những **giới luật** đã học từ khi còn nhỏ.
Breaking these commandments is seen as a serious mistake in their community.
Việc phá vỡ những **giới luật** này được xem là sai lầm nghiêm trọng trong cộng đồng của họ.
My grandmother often reminds us of the old commandments she grew up with.
Bà tôi thường nhắc chúng tôi về những **giới luật** cũ mà bà đã lớn lên cùng.