commanded” in Vietnamese

ra lệnhchỉ huy

Definition

Đưa ra mệnh lệnh hoặc chỉ đạo phải tuân theo. Thường dùng khi chỉ huy, đặc biệt trong quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc quân sự, không dùng cho các yêu cầu thông thường như 'nói' hoặc 'hỏi'. 'Commanded' là quá khứ hoặc phân từ hai của 'command', thường đi kèm các cụm như 'chỉ huy quân đội'.

Examples

The general commanded his soldiers to march.

Vị tướng đã **ra lệnh** cho các binh sĩ diễu hành.

She commanded everyone to be quiet.

Cô ấy đã **ra lệnh** mọi người giữ im lặng.

The officer commanded the team during the rescue.

Viên sĩ quan đã **chỉ huy** đội trong cuộc cứu hộ.

He commanded respect from everyone in the room.

Anh ấy đã **giành được** sự tôn trọng của mọi người trong phòng.

As a child, I rarely commanded attention in class.

Hồi nhỏ tôi hiếm khi **thu hút được** sự chú ý trong lớp.

After years of service, she finally commanded her own ship.

Sau nhiều năm phục vụ, cuối cùng cô ấy đã **chỉ huy** con tàu của mình.