“commandant” in Vietnamese
Definition
Người chỉ huy cao nhất của một trường quân sự, trại tù binh, hoặc cơ sở quân sự; cũng là cấp bậc trong một số quân đội.
Usage Notes (Vietnamese)
'Commandant' thường chỉ người đứng đầu một đơn vị đặc biệt như học viện quân sự hoặc trại giam. Không dùng thay cho 'chỉ huy' ('commander') ở mọi trường hợp.
Examples
The commandant rarely left his office, but when he did, everyone stood at attention.
**Chỉ huy trưởng** hiếm khi rời văn phòng, nhưng mỗi khi ra ngoài, mọi người đều đứng nghiêm chào.
The commandant of the prison camp enforced strict rules.
**Chỉ huy trưởng** trại giam thực thi các quy định nghiêm ngặt.
The commandant addressed the new recruits on their first day.
**Chỉ huy trưởng** đã phát biểu trước các tân binh vào ngày đầu tiên của họ.
She was appointed as the first female commandant of the academy.
Cô ấy được bổ nhiệm là **chỉ huy trưởng** nữ đầu tiên của học viện.
After the war, the former commandant was tried for crimes against humanity.
Sau chiến tranh, cựu **chỉ huy trưởng** bị xét xử vì tội ác chống lại loài người.
The commandant of the Marine Corps serves as the senior military advisor to the president on Marine affairs.
**Chỉ huy trưởng** Thủy quân lục chiến là cố vấn quân sự cấp cao nhất cho tổng thống về các vấn đề của Thủy quân lục chiến.