command” in Vietnamese

mệnh lệnhlệnh (máy tính)

Definition

Mệnh lệnh là một yêu cầu chính thức hoặc rõ ràng để ai đó làm điều gì đó, cũng dùng để chỉ hướng dẫn nhập vào máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng, quân sự hoặc kỹ thuật. Có các cụm như 'give a command', 'enter a command' (máy tính). Không nhầm với động từ 'command'.

Examples

The officer gave a command to the soldiers.

Viên sĩ quan đã đưa ra một **mệnh lệnh** cho các binh sĩ.

Type this command into the computer.

Gõ **lệnh** này vào máy tính.

The dog learned a new command today.

Con chó đã học một **lệnh** mới hôm nay.

He said it like a request, but it sounded more like a command.

Anh ấy nói như một yêu cầu, nhưng nghe giống như một **mệnh lệnh** hơn.

I entered the wrong command, and the whole screen changed.

Tôi đã nhập sai **lệnh**, và toàn bộ màn hình đã thay đổi.

She has a real command of the room when she speaks.

Cô ấy thực sự có **quyền kiểm soát** căn phòng khi cô ấy nói.