comma” in Vietnamese

dấu phẩy

Definition

Dấu phẩy là dấu câu (,) dùng trong viết để ngắt quãng ngắn hoặc tách các thành phần trong một danh sách.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong cả văn bản trang trọng và không trang trọng. Dấu phẩy trong số thường dùng để ngăn cách phần thập phân chứ không phải hàng nghìn như tiếng Anh.

Examples

Don’t forget the comma after ‘however’.

Đừng quên **dấu phẩy** sau từ ‘tuy nhiên’.

Put a comma between each item in the list.

Hãy đặt **dấu phẩy** giữa mỗi mục trong danh sách.

A comma is used to show a short pause in a sentence.

**Dấu phẩy** được dùng để thể hiện một ngắt nhỏ trong câu.

He forgot to add a comma and the sentence was hard to read.

Anh ấy quên thêm **dấu phẩy** nên câu rất khó đọc.

Some people use the Oxford comma, others don't.

Một số người dùng **dấu phẩy** Oxford, số khác thì không.

Numbers in English often use a comma to separate thousands.

Trong số tiếng Anh, **dấu phẩy** thường được dùng để phân tách hàng nghìn.