“comm” in Vietnamese
Definition
Dạng viết tắt của 'communication', 'community' hoặc 'common', thường dùng trong chat, diễn đàn hoặc game để nói về kênh trò chuyện, nhóm cộng đồng hoặc không gian chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh online, chat, game; hoàn toàn không dùng trong văn bản trang trọng. Thường thấy trong cụm như 'art comm', 'player comm' để chỉ nhóm cụ thể.
Examples
She made some great friends in the art comm.
Cô ấy đã kết bạn tuyệt vời trong **comm** nghệ thuật.
If anyone's toxic in the comm, just mute them.
Nếu ai đó toxic trong **comm**, chỉ cần tắt tiếng họ.
Check the rules in the main comm before you post.
Hãy kiểm tra quy tắc trong **comm** chính trước khi đăng bài.
Please post your questions in the comm.
Vui lòng đăng câu hỏi của bạn trong **comm**.
We use the comm to talk to our teammates.
Chúng tôi dùng **comm** để trò chuyện với đồng đội.
The game has a new player comm.
Game có **comm** dành cho người chơi mới.