comical” in Vietnamese

buồn cườikhôi hài (kỳ quặc)

Definition

Một điều gì đó khiến người ta bật cười vì nó lạ lùng hoặc buồn cười theo cách khác thường.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Buồn cười’ ở đây mang nét nghĩa đặc biệt, dùng cho những hành động, dáng vẻ hoặc tình huống kỳ quặc mà không hẳn là 'hilarious'. Ít khi nói về trò đùa chuyên nghiệp.

Examples

Her hat looked comical on her small head.

Chiếc mũ của cô ấy trông **buồn cười** trên cái đầu nhỏ của cô ấy.

The monkey made a comical face at the children.

Con khỉ làm một khuôn mặt **buồn cười** với bọn trẻ.

His comical dance made everyone laugh.

Điệu nhảy **buồn cười** của anh ấy khiến mọi người cười ầm lên.

I found the way he tried to fix the lamp absolutely comical.

Tôi thấy cách anh ấy cố sửa cái đèn thật là **buồn cười**.

There’s something comical about two grown men arguing over a toy.

Có gì đó thật **buồn cười** khi hai người đàn ông trưởng thành tranh cãi về một món đồ chơi.

His explanation was so confused, it almost sounded comical.

Lời giải thích của anh ấy rối rắm đến nỗi nghe gần như **buồn cười**.