“comet” in Vietnamese
Definition
Sao chổi là một khối băng và bụi quay quanh mặt trời, thường có cái đuôi sáng rực khi nhìn từ Trái Đất.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sao chổi’ thường dùng trong các chủ đề khoa học hoặc thiên văn, khác với ‘tiểu hành tinh’ (đá) và ‘thiên thạch’ (cháy trong khí quyển). Hay đi kèm với từ như ‘đuôi’, ‘quan sát’, ‘quỹ đạo’, ‘sao chổi Halley’.
Examples
Did you catch a glimpse of the comet last night?
Bạn có thấy **sao chổi** tối qua không?
Halley's comet only appears every 76 years.
**Sao chổi** Halley chỉ xuất hiện mỗi 76 năm.
The comet has a long, bright tail.
**Sao chổi** có cái đuôi dài và sáng.
We saw a comet with a telescope.
Chúng tôi đã quan sát một **sao chổi** bằng kính viễn vọng.
A comet orbits the sun.
**Sao chổi** quay quanh mặt trời.
Scientists are studying what happens when a comet comes close to Earth.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu điều gì xảy ra khi một **sao chổi** tiến gần Trái Đất.