comes” in Vietnamese

đến

Definition

Dạng ngôi thứ ba số ít của động từ 'đến', chỉ việc ai đó di chuyển tới hoặc xuất hiện ở một nơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với giới từ 'đến', dùng phổ biến trong giao tiếp. Dùng để chỉ sự đến nơi, xuất hiện hoặc xảy ra của sự vật/sự việc. Đừng nhầm với 'go' (đi khỏi).

Examples

She comes to school by bus.

Cô ấy **đến** trường bằng xe buýt.

He always comes to the party with a gift.

Anh ấy luôn **đến** bữa tiệc với một món quà.

The train comes at 7 o'clock.

Tàu **đến** lúc 7 giờ.

The opportunity comes once in a lifetime.

Cơ hội như vậy chỉ **đến** một lần trong đời.

Spring comes after a long winter.

Mùa xuân **đến** sau một mùa đông dài.

She comes from a small town in the mountains.

Cô ấy **đến** từ một thị trấn nhỏ trên núi.