“come” in Vietnamese
Definition
Di chuyển về phía hoặc đến một nơi nào đó, hoặc một sự việc xảy ra. Cũng có thể chỉ đạt tới một trạng thái nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ phổ biến, dùng trong nhiều cụm như 'come back', 'come in', 'come from'... Thường dùng để mời gọi hoặc ra lệnh ('Come here!'). Đừng nhầm với 'go' nghĩa là đi xa khỏi người nói.
Examples
I can’t wait for the weekend to come so I can relax.
Tôi không thể chờ đến cuối tuần **đến** để được nghỉ ngơi.
She will come here after work.
Cô ấy sẽ **đến** đây sau khi tan làm.
Why didn't you come to school yesterday?
Tại sao hôm qua bạn không **đến** trường?
Can you come over later and help me with my homework?
Bạn có thể **đến** nhà mình sau và giúp mình làm bài tập không?
The day my baby was born, a lot of emotions came rushing in.
Ngày con tôi chào đời, rất nhiều cảm xúc đã **đến** cùng lúc.
Please come to my party tomorrow.
Làm ơn **đến** dự tiệc của tôi ngày mai nhé.