“combo” in Vietnamese
Definition
Cách nói không trang trọng chỉ một tập hợp các thứ kết hợp lại, thường dùng cho suất ăn tại nhà hàng hoặc nhiều món bán cùng nhau. Cũng có thể chỉ sự pha trộn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Combo' mang tính không trang trọng, thường gặp trong tên suất ăn, trò chơi hoặc các sự kết hợp sáng tạo. Không dùng trong văn bản trang trọng. Hay xuất hiện trong quảng cáo, ưu đãi.
Examples
I ordered the burger combo for lunch.
Tôi gọi **combo** burger cho bữa trưa.
The game has a new attack combo.
Trò chơi có một **combo** tấn công mới.
You can save money with a meal combo.
Bạn có thể tiết kiệm bằng **combo** bữa ăn.
Let’s get the family combo — it has everything we want.
Chúng mình gọi **combo** gia đình đi, có đủ mọi thứ.
She wore a stylish combo of jeans and a blazer.
Cô ấy mặc một **combo** quần jeans và áo khoác rất thời thượng.
That dessert combo is so popular, it sells out every night.
**Combo** tráng miệng đó nổi tiếng đến mức tối nào cũng hết sạch.