combinations” in Vietnamese

sự kết hợp

Definition

Các cách khác nhau để ghép lại, sắp xếp hoặc pha trộn từ hai thứ trở lên. Thường dùng để tạo ra kết quả mới từ các thành phần khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện ở dạng số nhiều như 'color combinations', 'flavor combinations'. Không dùng để chỉ phép cộng mà nói về sự pha trộn, sáng tạo.

Examples

Some color combinations look better than others.

Một số **sự kết hợp** màu sắc trông đẹp hơn những cái khác.

We tried different combinations to open the lock.

Chúng tôi đã thử các **sự kết hợp** khác nhau để mở ổ khoá.

Some people like strange combinations, like peanut butter and pickles.

Một số người thích những **sự kết hợp** lạ, như bơ đậu phộng và dưa chua.

Winning lottery combinations are chosen at random every week.

Các **sự kết hợp** trúng số được chọn ngẫu nhiên mỗi tuần.

There are many possible combinations of fruits in this salad.

Có rất nhiều **sự kết hợp** trái cây khác nhau trong món salad này.

The chef surprised us with unique flavor combinations we've never tasted before.

Đầu bếp đã làm chúng tôi bất ngờ với những **sự kết hợp** hương vị độc đáo chưa từng nếm thử trước đây.