“combination” in Vietnamese
Definition
Sự kết hợp là khi hai hoặc nhiều thứ được ghép hoặc sử dụng cùng nhau. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ một dãy số hay ký tự cụ thể để mở khóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp các cụm như 'a combination of A and B', 'in combination with', 'the right combination'. Ngoài vật chất, còn dùng cho tính chất hoặc yếu tố. Nghĩa là mã số khóa cũng phổ biến ('combination lock').
Examples
I forgot the combination to my locker.
Tôi quên mất **mã** của tủ đồ.
Her success comes from a combination of skill, patience, and luck.
Thành công của cô ấy đến từ một **kết hợp** giữa kỹ năng, kiên nhẫn và may mắn.
This soup is a combination of chicken and vegetables.
Món súp này là sự **kết hợp** giữa thịt gà và rau củ.
Blue and green are a nice combination.
Xanh dương và xanh lá là một **kết hợp** rất đẹp.
That café has the perfect combination of good coffee and a quiet atmosphere.
Quán cà phê đó có **kết hợp** hoàn hảo giữa cà phê ngon và không gian yên tĩnh.
Try this shirt with the jacket—it's a great combination.
Thử kết hợp áo sơ mi này với áo khoác xem nhé—**kết hợp** tuyệt vời đấy.