“combat” in Vietnamese
Definition
'Chiến đấu' chỉ việc đánh nhau trong chiến tranh hoặc xung đột. Ngoài ra, nó còn dùng cho nỗ lực chống lại điều có hại như tội phạm hay bệnh tật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong tin tức, chính sách như 'combat crime' (đấu tranh chống tội phạm). Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'đấu tranh' hoặc 'chống lại' thay vì 'combat' vì tự nhiên hơn.
Examples
The army saw heavy combat near the border.
Quân đội đã trải qua **chiến đấu** ác liệt gần biên giới.
The city is trying to combat air pollution.
Thành phố đang cố gắng **chống lại** ô nhiễm không khí.
Doctors work hard to combat the disease.
Các bác sĩ nỗ lực **chống lại** căn bệnh này.
The new program was designed to combat online fraud.
Chương trình mới được tạo ra để **chống lại** gian lận trực tuyến.
They launched a campaign to combat fake news.
Họ đã khởi động chiến dịch để **chống lại** tin giả.
After years in combat, he found civilian life difficult at first.
Sau nhiều năm tham gia **chiến đấu**, ban đầu anh ấy thấy cuộc sống dân sự khá khó khăn.