“combat” in Indonesian
Definition
'Chiến đấu' dùng để nói về việc đánh nhau trong chiến tranh; ngoài ra còn chỉ việc nỗ lực chống lại những thứ có hại như tội phạm hoặc bệnh tật.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này hay dùng trong văn bản chính thức, tin tức ('combat crime' = đấu tranh chống tội phạm). Khi nói chuyện thường ngày, hay dùng 'đấu tranh' hoặc 'chống lại' hơn.
Examples
The army saw heavy combat near the border.
Quân đội đã trải qua **chiến đấu** ác liệt gần biên giới.
The city is trying to combat air pollution.
Thành phố đang cố gắng **chống lại** ô nhiễm không khí.
Doctors work hard to combat the disease.
Các bác sĩ làm việc chăm chỉ để **chống lại** căn bệnh này.
The new program was designed to combat online fraud.
Chương trình mới được thiết kế để **chống lại** gian lận trực tuyến.
They launched a campaign to combat fake news.
Họ đã phát động chiến dịch để **chống lại** tin giả.
After years in combat, he found civilian life difficult at first.
Sau nhiều năm trong **chiến đấu**, lúc đầu anh ấy thấy cuộc sống thường dân khá khó khăn.