“com” in Vietnamese
Definition
Một hậu tố phổ biến xuất hiện ở cuối địa chỉ website, chủ yếu cho các trang thương mại hoặc trang dùng chung, như 'example.com'. Thuật ngữ này còn dùng khi nói về lĩnh vực kinh doanh trên mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
'.com' thường nằm ở cuối các địa chỉ web, ví dụ: 'amazon.com'. Khi nói chuyện, người ta hay đọc là 'dot com'. Hiếm khi dùng như một danh từ riêng ngoài các cụm như 'công ty dot-com'.
Examples
Our website ends with .com.
Trang web của chúng tôi có đuôi **.com**.
Type .com after the company name.
Gõ **.com** sau tên công ty.
I bought a new .com domain yesterday.
Tôi đã mua một tên miền **.com** mới hôm qua.
If the .com is taken, we can try another domain ending.
Nếu **.com** đã bị lấy, chúng ta có thể thử đuôi tên miền khác.
Back then, every startup wanted a short .com name.
Hồi đó, mọi startup đều muốn một tên **.com** ngắn.
People still trust a .com more than some newer extensions.
Mọi người vẫn tin tưởng **.com** hơn nhiều so với các đuôi mới.