“column” in Vietnamese
Definition
'Cột' là một cấu trúc thẳng đứng, phần chia dọc trên bảng hoặc trang, hoặc bài viết chuyên mục thường xuyên trên báo chí.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'cột' cho kiến trúc và bảng biểu; 'chuyên mục' cho bài báo đều đặn. 'Column' dọc, 'row' ngang - đừng nhầm lẫn giữa hai từ này.
Examples
The roof is held up by two stone columns.
Mái nhà được đỡ bởi hai **cột** đá.
Write your name in the first column.
Viết tên bạn vào **cột** đầu tiên.
She reads his sports column every Sunday.
Cô ấy đọc **chuyên mục** thể thao của anh ấy mỗi chủ nhật.
Can you sort this spreadsheet by the date column?
Bạn có thể sắp xếp bảng này theo **cột** ngày không?
Her advice column is surprisingly funny.
**Chuyên mục** tư vấn của cô ấy thật sự hài hước.
I always mix up the left column and the right one.
Tôi lúc nào cũng nhầm **cột** bên trái và bên phải.