colt” in Vietnamese

ngựa con đực

Definition

'Ngựa con đực' là ngựa đực còn non, thường dưới 4 tuổi. Đôi khi từ này cũng chỉ người trẻ tuổi và thiếu kinh nghiệm, nhưng hiếm khi dùng như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi nói về ngựa và chăn nuôi động vật, chỉ riêng ngựa đực non. Ngựa cái non gọi là 'filly'. Nghĩa bóng dùng cho người trẻ rất hiếm.

Examples

The farm has a new colt this spring.

Mùa xuân này, trang trại có một **ngựa con đực** mới.

A colt is a young male horse.

**Ngựa con đực** là ngựa đực còn non.

The colt played in the field with the other horses.

**Ngựa con đực** chơi ngoài đồng với các con ngựa khác.

Everyone was excited to see the colt stand up for the first time.

Ai cũng hào hứng khi thấy **ngựa con đực** đứng dậy lần đầu tiên.

The colt galloped awkwardly, trying to keep up with his mother.

**Ngựa con đực** chạy lon ton, cố theo kịp mẹ nó.

If you want to train a colt, you need a lot of patience.

Nếu muốn huấn luyện **ngựa con đực**, bạn cần rất nhiều kiên nhẫn.