colours” in Vietnamese

màu sắc

Definition

Những sự xuất hiện khác nhau của ánh sáng như đỏ, xanh lá, hoặc xanh dương. Dùng khi nói đến nhiều màu.

Usage Notes (Vietnamese)

'colours' luôn là số nhiều. Dùng 'colour' cho một màu, 'colours' cho nhiều màu. Là dạng Anh-Anh, Mỹ dùng 'colors'. Cũng dùng ẩn dụ ('bộc lộ bản chất thật').

Examples

The rainbow has seven colours.

Cầu vồng có bảy **màu sắc**.

I like painting with different colours.

Tôi thích vẽ với nhiều **màu sắc** khác nhau.

Can you name all the colours in this picture?

Bạn có thể kể tên tất cả các **màu sắc** trong bức tranh này không?

I love how autumn leaves turn so many beautiful colours.

Tôi thích cách lá mùa thu chuyển sang nhiều **màu sắc** đẹp.

Kids often pick their favourite colours for school supplies.

Trẻ em thường chọn **màu sắc** yêu thích cho đồ dùng học tập.

He finally showed his true colours when things got difficult.

Khi gặp khó khăn, cuối cùng anh ấy lộ ra **màu sắc** thật của mình.