colour” in Vietnamese

màu

Definition

Màu là cách vật thể xuất hiện, như đỏ, xanh hoặc lục, tuỳ vào ánh sáng phản chiếu. Ngoài ra còn dùng để nói về yếu tố thị giác trong nghệ thuật hay thiết kế.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh-Anh dùng 'colour', Mỹ dùng 'color'. Các cụm phổ biến: 'bright colour' (màu sáng), 'dark colour' (màu tối), 'favourite colour' (màu yêu thích). Có thể dùng dạng số ít hoặc số nhiều.

Examples

My favourite colour is blue.

Màu **yêu thích** của tôi là màu xanh dương.

This shirt comes in three colours.

Chiếc áo này có ba **màu** khác nhau.

The picture is in colour, not black and white.

Bức tranh này là **màu**, không phải trắng đen.

I love the dress, but I'm not sure that colour suits me.

Tôi thích chiếc váy này, nhưng không chắc **màu** đó hợp với mình không.

The walls need some colour — everything looks too plain.

Những bức tường cần thêm một chút **màu** — trông tất cả quá đơn điệu.

The sunset changed colour every few minutes.

Màu của hoàng hôn thay đổi liên tục sau mỗi vài phút.