“colonial” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến thuộc địa hoặc thời kỳ một quốc gia kiểm soát quốc gia khác như một thuộc địa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh lịch sử, kiến trúc, hoặc chính trị như 'colonial rule', 'colonial architecture'. Không dùng cho quan hệ hiện đại và có thể mang sắc thái tiêu cực.
Examples
The city has many colonial buildings.
Thành phố có nhiều tòa nhà **thuộc địa**.
India was under colonial rule for many years.
Ấn Độ đã nằm dưới ách **thuộc địa** suốt nhiều năm.
They learned about colonial history in school.
Họ đã học về lịch sử **thuộc địa** ở trường.
The old hotel still has a colonial charm.
Khách sạn cũ vẫn còn nét quyến rũ **thuộc địa**.
Many countries are still dealing with the effects of their colonial past.
Nhiều quốc gia vẫn đang đối mặt với hậu quả từ quá khứ **thuộc địa** của họ.
He decorated his house in a colonial style.
Anh ấy trang trí nhà theo phong cách **thuộc địa**.