cologne” in Vietnamese

nước hoa namcologne

Definition

Một loại nước hoa nhẹ, thường dành cho nam giới, có mùi thơm tươi mát và nồng độ hương thấp hơn các loại nước hoa khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cologne’ thường chỉ nước hoa dành cho nam giới, nhẹ mùi hơn ‘nước hoa’ (perfume). Không nên xịt quá nhiều khi ở trong phòng kín.

Examples

He sprayed some cologne before leaving the house.

Anh ấy xịt một ít **nước hoa nam** trước khi ra khỏi nhà.

This cologne smells very fresh.

Loại **nước hoa nam** này có mùi rất tươi mát.

I bought my dad a bottle of cologne for his birthday.

Tôi đã mua cho bố một chai **nước hoa nam** nhân dịp sinh nhật.

What kind of cologne are you wearing? It smells great.

Bạn đang dùng loại **nước hoa nam** nào vậy? Mùi rất dễ chịu.

Don't use too much cologne; the smell can be strong indoors.

Đừng xịt quá nhiều **nước hoa nam** nhé, hương có thể rất nồng trong phòng kín.

He always wears cologne when he goes out for dinner.

Anh ấy luôn dùng **nước hoa nam** khi đi ăn tối.