collie” in Vietnamese

chó collie

Definition

Collie là giống chó nổi tiếng với bộ lông dài, thông minh và giỏi chăn gia súc. Loại phổ biến nhất là giống rough collie nổi tiếng qua phim 'Lassie'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Collie' chỉ giống chó nhất định, không phải từ chung cho chó. Thường dùng để nói về 'rough collie', 'border collie', hoặc 'smooth collie', và thường liên quan đến cuộc sống nông trại hoặc chăn gia súc.

Examples

My grandparents have a collie on their farm.

Ông bà tôi nuôi một **collie** ở trang trại.

The famous dog Lassie was a collie.

Chú chó nổi tiếng Lassie là một **collie**.

A collie has long, soft fur.

**Chó collie** có bộ lông dài, mềm mại.

The collie is friendly with children.

**Collie** rất thân thiện với trẻ em.

If you want a loyal pet, a collie is a great choice.

Nếu bạn muốn một thú cưng trung thành, **collie** là lựa chọn tuyệt vời.

Our collie loves running across the fields all day long.

**Collie** nhà tôi thích chạy khắp cánh đồng cả ngày.