“collections” in Vietnamese
Definition
'Bộ sưu tập' là nhóm nhiều món đồ cùng loại được gom lại với nhau, ví dụ như tem hoặc tác phẩm nghệ thuật. Ngoài ra, còn chỉ việc thu hồi các khoản nợ trong kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với những nhóm đồ như 'bộ sưu tập tem', 'bộ sưu tập nghệ thuật'. Trong kinh doanh, chỉ việc thu tiền nợ ('bộ phận thu hồi nợ'). Không nhầm với 'collectors' (người sưu tập) hay 'collecting' (hoạt động sưu tập).
Examples
She has several stamp collections at home.
Cô ấy có nhiều **bộ sưu tập** tem ở nhà.
The museum displays ancient art collections.
Bảo tàng trưng bày các **bộ sưu tập** nghệ thuật cổ.
The company handles all customer collections online.
Công ty xử lý tất cả **thu hồi nợ** của khách hàng trực tuyến.
His toy car collections took up an entire room.
Các **bộ sưu tập** xe đồ chơi của anh ấy chiếm cả một căn phòng.
I'm still getting calls from collections about an old bill.
Tôi vẫn nhận được cuộc gọi từ bên **thu hồi nợ** về một hóa đơn cũ.
Her fashion collections are popular worldwide.
Các **bộ sưu tập** thời trang của cô ấy nổi tiếng khắp thế giới.