collect” in Vietnamese

thu thậpđón (ai đó)sưu tầm

Definition

Mang mọi thứ lại với nhau từ nhiều nơi, lấy một thứ gì đó ở nơi đang chờ bạn, hoặc giữ những vật tương tự như một sở thích.

Usage Notes (Vietnamese)

'collect money/data/information' mang ý nghĩa gom lại dữ liệu hoặc tiền. 'collect someone from school' là đi đón ai đó. Trong giao tiếp hàng ngày, 'pick up' cũng rất phổ biến.

Examples

I collect coins from different countries.

Tôi **sưu tầm** tiền xu từ các quốc gia khác nhau.

The teacher will collect our homework tomorrow.

Cô giáo sẽ **thu thập** bài tập về nhà của chúng ta vào ngày mai.

He’s been collecting old vinyl records since college.

Anh ấy đã **sưu tầm** đĩa nhựa cũ từ thời đại học.

Please collect your bag at the front desk.

Vui lòng **nhận** túi của bạn tại bàn lễ tân.

I need to leave early to collect my son from school.

Tôi cần về sớm để **đón** con trai tôi ở trường.

We’re trying to collect more customer feedback this month.

Chúng tôi đang cố gắng **thu thập** ý kiến khách hàng nhiều hơn trong tháng này.