collarbone” in Vietnamese

xương đòn

Definition

Xương đòn là một xương dài và mỏng nối vai với ngực, còn gọi là xương đòn hoặc xương quai xanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xương đòn' thường dùng trong đời sống hằng ngày, còn 'clavicula' dùng trong y khoa. Hay gặp khi nói về chấn thương như 'gãy xương đòn'.

Examples

She broke her collarbone while playing soccer.

Cô ấy bị gãy **xương đòn** khi chơi bóng đá.

The doctor checked his collarbone for injury.

Bác sĩ kiểm tra **xương đòn** của anh ấy để xem có bị tổn thương không.

I can feel my collarbone under the skin.

Tôi có thể cảm nhận **xương đòn** của mình dưới da.

Her dress shows off her collarbone beautifully.

Chiếc váy của cô ấy làm nổi bật **xương đòn** rất đẹp.

He landed hard on his shoulder and bruised his collarbone.

Anh ấy té mạnh lên vai và bị bầm **xương đòn**.

Some people have very prominent collarbones and like to show them off.

Một số người có **xương đòn** khá rõ rệt và thích khoe ra.