“collapses” in Vietnamese
Definition
'Collapses' có nghĩa là cái gì đó bị sụp đổ, ngã quỵ hoặc ngưng hoạt động hoàn toàn một cách bất ngờ. Dùng cho cả vật thể, con người, hay hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tòa nhà, đường hầm, tổ chức, hoặc người. Các cụm như "the bridge collapses" (cầu sập), "she collapses from exhaustion" (cô ấy ngã quỵ vì mệt) rất phổ biến.
Examples
The old building collapses during the storm.
Tòa nhà cũ **sụp đổ** trong cơn bão.
If the bridge collapses, it will be dangerous.
Nếu cây cầu **sụp đổ**, sẽ rất nguy hiểm.
She often collapses after running too hard.
Cô ấy thường **ngã quỵ** sau khi chạy quá sức.
Sometimes the internet just collapses when too many people are online.
Đôi khi internet chỉ đơn giản là **sụp đổ** khi có quá nhiều người trực tuyến.
The company collapses under financial pressure if sales drop too low.
Nếu doanh số giảm quá thấp, công ty sẽ **sụp đổ** vì áp lực tài chính.
He looks fine, but sometimes he suddenly collapses without warning.
Anh ấy trông ổn, nhưng đôi khi lại bất ngờ **ngã quỵ** mà không báo trước.