“collapsed” in Vietnamese
Definition
Chỉ sự đổ sập hoặc ngã gục đột ngột, thường dùng cho toà nhà hoặc người bị ngất hay suy kiệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sụp đổ' dùng cho nhà cửa, cầu cống, hệ thống; 'gục ngã', 'ngất xỉu' khi nói về người. Có thể dùng cho cả hệ thống, pin điện thoại, trang web bị quá tải.
Examples
The bridge collapsed during the storm.
Cây cầu đã **sụp đổ** trong cơn bão.
She felt dizzy and collapsed in the kitchen.
Cô ấy thấy chóng mặt và **ngất xỉu** trong bếp.
Many old buildings have collapsed after the earthquake.
Nhiều tòa nhà cũ đã **sụp đổ** sau trận động đất.
After running the marathon, he almost collapsed at the finish line.
Sau khi chạy marathon, anh ấy suýt nữa đã **gục ngã** ở vạch đích.
My phone battery just collapsed after so many hours of use.
Sau nhiều giờ sử dụng, pin điện thoại của tôi vừa **sụp đổ**.
The website collapsed because too many people tried to visit at once.
Trang web đã **sụp đổ** vì quá nhiều người truy cập cùng lúc.