collaboration” in Vietnamese

hợp tácsự cộng tác

Definition

Khi nhiều người hoặc nhóm cùng làm việc để đạt được mục tiêu chung hoặc hoàn thành nhiệm vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, nghệ thuật, hoặc khoa học. 'close collaboration' là hợp tác chặt chẽ, mọi người làm việc như những người ngang hàng.

Examples

They're looking for more collaboration with international partners.

Họ đang tìm kiếm thêm **sự hợp tác** với các đối tác quốc tế.

He suggested a collaboration between the two teams.

Anh ấy đề xuất một **sự hợp tác** giữa hai nhóm.

Good collaboration helps solve problems faster.

**Sự hợp tác** tốt giúp giải quyết vấn đề nhanh hơn.

This song was a cool collaboration between two famous artists.

Bài hát này là một **sự hợp tác** tuyệt vời giữa hai nghệ sĩ nổi tiếng.

Without everyone’s collaboration, we wouldn’t have finished on time.

Nếu không có **sự hợp tác** của mọi người, chúng tôi đã không hoàn thành đúng hạn.

Our collaboration made the project successful.

**Hợp tác** của chúng tôi đã làm cho dự án thành công.