“coliseum” in Vietnamese
Definition
Đấu trường là một tòa nhà hoặc sân vận động lớn, thường có dạng tròn hoặc bầu dục, nơi mọi người tụ họp để xem các trận đấu, sự kiện hoặc biểu diễn. Đấu trường nổi tiếng nhất là công trình cổ ở Rome.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng khi nói về đấu trường cổ đại hoặc sân vận động lớn, nhất là đấu trường La Mã cổ. Hiện nay, các sự kiện lớn thường gọi là 'sân vận động' hoặc 'nhà thi đấu' thay vì 'đấu trường'.
Examples
The ancient coliseum stands in the center of Rome.
**Đấu trường** cổ xưa nằm ở trung tâm Rome.
We visited a large coliseum during our holiday.
Chúng tôi đã thăm một **đấu trường** lớn trong kỳ nghỉ.
Many concerts are held in the city's coliseum.
Rất nhiều buổi hòa nhạc được tổ chức tại **đấu trường** của thành phố.
The coliseum was packed last night for the basketball finals.
Tối qua, **đấu trường** đông nghịt người vì trận chung kết bóng rổ.
Have you ever been to the Roman coliseum? It's incredible inside.
Bạn từng đến **đấu trường** La Mã chưa? Bên trong thật tuyệt vời.
Our seats are near the stage in the coliseum—great view for the show!
Ghế của chúng tôi gần sân khấu trong **đấu trường**—xem buổi diễn rất rõ!