“coles” in Vietnamese
Definition
Chỉ nhóm rau thuộc họ cải như bắp cải, cải xoăn, bông cải xanh, cải Brussels.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ít dùng trong giao tiếp, thường xuất hiện trong lĩnh vực nông nghiệp, khoa học hoặc tên món ăn như 'coleslaw'.
Examples
Many vegetables like cabbage and broccoli are types of coles.
Nhiều loại rau như bắp cải và bông cải xanh là các loại **rau họ cải**.
Farmers grow different coles for the market.
Nông dân trồng nhiều loại **rau họ cải** khác nhau để bán ra thị trường.
Kale and Brussels sprouts are examples of coles.
Cải xoăn và cải Brussels là ví dụ về **rau họ cải**.
The farm stand had fresh coles straight from the field.
Quầy nông trại có bày bán **rau họ cải** tươi vừa thu hoạch từ đồng.
If you like coles, you'll love this winter salad recipe.
Nếu bạn thích **rau họ cải**, bạn sẽ thích công thức salad mùa đông này.
Back in the day, people used to store coles in cool cellars for winter.
Ngày xưa, người ta thường cất trữ **rau họ cải** trong hầm mát để ăn dần mùa đông.