“colder” in Vietnamese
Definition
Diễn tả thứ gì đó có nhiệt độ thấp hơn thứ khác. Đây là dạng so sánh hơn của 'cold'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Colder' dùng để so sánh (thường với 'colder than'), không phải so sánh nhất ('coldest'). Dùng với thời tiết, đồ vật hoặc chỉ tính cách người.
Examples
It is colder today than yesterday.
Hôm nay **lạnh hơn** hôm qua.
The water is colder in this river.
Nước ở sông này **lạnh hơn**.
Winter nights are colder than summer nights.
Đêm mùa đông **lạnh hơn** đêm mùa hè.
If it gets any colder, we’ll need to turn on the heat.
Nếu trời **lạnh hơn**, chúng ta phải bật máy sưởi.
Her hands felt even colder after she played in the snow.
Sau khi chơi tuyết, tay cô ấy còn **lạnh hơn**.
New York is usually colder than Los Angeles in the winter.
Vào mùa đông, New York thường **lạnh hơn** Los Angeles.