“cold” in Vietnamese
lạnhcảm lạnh
Definition
Lạnh chỉ nhiệt độ thấp hoặc cảm giác lạnh. Ngoài ra, 'cảm lạnh' cũng chỉ bệnh thông thường gây sổ mũi, hắt hơi.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Lạnh’ dùng cho thời tiết, nước, cơ thể hoặc thái độ (‘lạnh lùng’). Khi nói về bệnh, phải nói ‘bị cảm lạnh’. Không nhầm với ‘cúm’ (flu), vì cúm nặng hơn.
Examples
Why are your hands so cold?
Sao tay bạn lại **lạnh** thế này?
It is very cold outside today.
Hôm nay ngoài trời rất **lạnh**.
She has a cold and is staying home.
Cô ấy bị **cảm lạnh** nên ở nhà.
The water is too cold to swim.
Nước quá **lạnh** để bơi.
I caught a nasty cold last week and couldn’t go to work.
Tuần trước tôi bị **cảm lạnh** nặng nên không đi làm được.
She gave me a very cold look and walked away.
Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt rất **lạnh lùng** rồi bỏ đi.