cola” in Vietnamese

cola (nước ngọt)keo (chất dán)

Definition

Một loại nước ngọt có ga màu nâu ngọt hoặc keo dùng để dán đồ vật lại với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cola' chủ yếu chỉ loại nước ngọt; với nghĩa keo, từ 'keo' thông dụng hơn. Đừng nhầm với 'Coke' (thương hiệu) hoặc 'cold' (lạnh).

Examples

Kids love drinking cola at parties.

Trẻ em rất thích uống **cola** ở các buổi tiệc.

I want a cola with my lunch.

Tôi muốn một ly **cola** với bữa trưa.

She spilled cola on the floor.

Cô ấy làm đổ **cola** ra sàn.

Can you pass me the cola to fix this paper?

Bạn đưa tôi **keo** để dán tờ giấy này được không?

Do you have any cola left in the fridge?

Bạn còn **cola** nào trong tủ lạnh không?

This glue is stronger than regular cola.

Loại **keo** này còn dính hơn **cola** thông thường.