“coho” in Vietnamese
Definition
Cá hồi coho là một loại cá hồi sống ở Thái Bình Dương, có màu bạc và được ưa chuộng trong ẩm thực cũng như câu cá thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cá hồi coho' chủ yếu dùng trong các tài liệu về cá, ẩm thực hoặc câu cá, không phổ biến ngoài các lĩnh vực này. Có thể nói 'cá hồi coho' hoặc đơn giản 'coho'.
Examples
The coho is smaller than some other types of salmon.
**Cá hồi coho** nhỏ hơn một số loại cá hồi khác.
Fishermen catch many coho in the Pacific Ocean.
Ngư dân bắt được nhiều **cá hồi coho** ở Thái Bình Dương.
You can cook coho by grilling or baking.
Bạn có thể nướng hoặc bỏ lò **cá hồi coho**.
Fresh coho tastes great in sushi.
**Cá hồi coho** tươi ăn sushi rất ngon.
Have you ever tried smoked coho? It's delicious!
Bạn từng thử qua **cá hồi coho** hun khói chưa? Ngon tuyệt!
The river is full of migrating coho in the fall.
Vào mùa thu, con sông đầy **cá hồi coho** đang di cư.