“coherent” in Vietnamese
Definition
Khi lời nói, văn bản, hoặc ý tưởng được trình bày rõ ràng, có logic và dễ hiểu thì gọi là mạch lạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho tranh luận, bài viết, hoặc kế hoạch có logic và sắp xếp rõ ràng ('coherent plan', 'coherent argument'). Không dùng cho đồ vật. Khác 'cohesive' là nhấn mạnh vào sự hợp lý, rõ ràng trong suy nghĩ hoặc trình bày.
Examples
The story wasn't very coherent, so I got confused halfway through.
Câu chuyện không **mạch lạc** lắm nên tôi bị rối ở giữa chừng.
I appreciate how coherent your ideas are during meetings.
Tôi rất trân trọng sự **mạch lạc** trong ý tưởng của bạn khi họp.
His speech was not coherent.
Bài phát biểu của anh ấy không **mạch lạc**.
Can you make your argument more coherent? It's a bit hard to follow.
Bạn có thể làm cho lập luận của mình **mạch lạc** hơn không? Hơi khó theo dõi.
Her explanation was very coherent.
Lời giải thích của cô ấy rất **mạch lạc**.
We need a coherent plan for the project.
Chúng ta cần một kế hoạch **mạch lạc** cho dự án.